hush money
Định nghĩa
Danh từ: Tiền bịt miệng, tiền hối lộ để đảm bảo ai đó giữ bí mật một sự việc, thường là hành vi sai trái hoặc bê bối.
Ví dụ sử dụng
The company paid hush money to the former employee to prevent him from revealing the scandal.
(Công ty đã trả tiền bịt miệng cho nhân viên cũ để ngăn anh ta tiết lộ vụ bê bối.)He was accused of offering hush money to witnesses in the trial.
(Anh ta bị buộc tội đưa tiền bịt miệng cho các nhân chứng trong phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay hush money": trả tiền bịt miệng.
- The politician paid hush money to the journalist to kill the story.(Chính trị gia đã trả tiền bịt miệng cho nhà báo để dập tắt câu chuyện.)
"to demand hush money": đòi tiền bịt miệng.
- The blackmailer demanded hush money in exchange for silence.(Kẻ tống tiền đã đòi tiền bịt miệng để đổi lấy sự im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hush (động từ): im lặng, làm cho im lặng.
- She tried to hush the crying baby. (Cô ấy cố gắng dỗ cho em bé đang khóc im lặng.)
- Hush-hush (tính từ): bí mật, kín đáo.
- The project was kept hush-hush until the launch. (Dự án được giữ bí mật cho đến khi ra mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Bribe: tiền hối lộ (nói chung, không nhất thiết liên quan đến bí mật).
- Payoff: tiền đút lót, tiền để giải quyết vụ việc.
- Silence money: tiền mua im lặng (cách nói khác của hush money).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off: trả tiền để giải quyết hoặc mua chuộc.
- They tried to pay off the witness. (Họ đã cố gắng mua chuộc nhân chứng.)
- Cover up: che đậy, bưng bít.
- The government covered up the scandal. (Chính phủ đã che đậy vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
- To keep someone quiet: giữ ai đó im lặng (thường bằng tiền).
- They used hush money to keep the victim quiet. (Họ đã dùng tiền bịt miệng để giữ nạn nhân im lặng.)
- To sweep something under the rug: che giấu sự việc không muốn ai biết.
- The company tried to sweep the incident under the rug with hush money. (Công ty đã cố gắng che giấu sự việc bằng tiền bịt miệng.)